đăm đăm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chăm chú, dán mắt vào một điểm: Miêu tả ánh mắt hoặc sự chú ý tập trung cao độ, không rời đi, thường thể hiện sự suy tư, chờ đợi hoặc quan sát kỹ lưỡng.
- Liên tục, không ngừng: Diễn tả một hành động, trạng thái được duy trì một cách đều đặn và bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy ngồi nhìn đăm đăm ra cửa sổ, chờ tin anh ấy. (Cô ấy ngồi nhìn chăm chú ra cửa sổ, chờ tin anh ấy.)
- Đôi mắt anh đăm đăm nhìn vào tấm bản đồ, tìm kiếm con đường thoát. (Đôi mắt anh chăm chú nhìn vào tấm bản đồ, tìm kiếm con đường thoát.)
- Tiếng mưa rơi đăm đăm trên mái tôn suốt đêm. (Tiếng mưa rơi liên tục trên mái tôn suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhìn đăm đăm": cụm từ phổ biến nhất, diễn tả hành động nhìn chằm chằm, tập trung ánh mắt vào một đối tượng.
- Cậu bé nhìn đăm đăm vào chiếc bánh trong tủ kính. (Cậu bé nhìn chằm chằm vào chiếc bánh trong tủ kính.)
"trông đăm đăm": thể hiện sự chờ đợi, mong ngóng một cách thiết tha và tập trung.
- Bà cụ trông đăm đăm về phía con đường, đợi đứa cháu về thăm. (Bà cụ mong ngóng nhìn về phía con đường, đợi đứa cháu về thăm.)
Biến thể và từ gần giống
Đăm chiêu (tính từ): trầm ngâm, suy nghĩ sâu sắc, thường thể hiện qua vẻ mặt.
- Anh ta ngồi im với vẻ mặt đăm chiêu. (Anh ta ngồi im với vẻ mặt trầm ngâm.)
Chăm chú (tính từ/trạng từ): tập trung sự chú ý, tinh thần vào việc gì đó.
- Học sinh chăm chú nghe giảng. (Học sinh tập trung nghe giảng.)
Từ đồng nghĩa
- Chằm chằm: nhìn không chớp mắt, thường với ý nghĩa dò xét, không thiện cảm.
- Thao láo: (ánh mắt) mở to, trợn trừng, thường biểu lộ sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc thiếu tỉnh táo.
Từ trái nghĩa
- Lơ đãng: không tập trung, để tâm hồn ở nơi khác.
- Liếc qua: nhìn nhanh, thoáng qua, không dừng lâu.